mật hoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng ngọt do hoa tiết ra: "mật hoa" là dung dịch đường do các tuyến mật ở hoa (hoặc các bộ phận khác của cây) tiết ra, có tác dụng thu hút côn trùng như ong, bướm đến hút và thụ phấn cho cây.
- Nguồn thức ăn cho ong: "mật hoa" là nguyên liệu chính để ong chế biến thành mật ong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ong chăm chỉ hút mật hoa từ những bông hoa đồng nội. (Ong thu thập chất ngọt từ hoa để làm mật.)
- Mật hoa có vị ngọt thanh, giàu dinh dưỡng. (Chất lỏng từ hoa có hương vị ngọt nhẹ, bổ dưỡng.)
- Cây cam tiết ra nhiều mật hoa vào mùa xuân. (Cây cam sản xuất nhiều chất ngọt thu hút côn trùng vào thời điểm ra hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mật hoa nhân tạo": dung dịch đường được pha chế để thay thế mật hoa tự nhiên trong nuôi ong hoặc nghiên cứu.
- Người nuôi ong thường dùng mật hoa nhân tạo khi thiếu hoa nở. (Dung dịch đường nhân tạo được dùng để bổ sung thức ăn cho ong.)
- "tuyến mật hoa": bộ phận chuyên tiết mật hoa trên cây.
- Tuyến mật hoa thường nằm ở đáy cánh hoa. (Cơ quan tiết chất ngọt thường được đặt ở phần gốc của cánh hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mật (danh từ): chất lỏng ngọt, đặc, do ong tạo ra từ mật hoa.
- Mật ong có nhiều công dụng chữa bệnh. (Chất ngọt từ ong được dùng trong y học cổ truyền.)
- Phấn hoa (danh từ): hạt nhỏ do nhị hoa tạo ra, dùng để thụ phấn.
- Ong thu thập cả mật hoa và phấn hoa. (Ong lấy cả chất ngọt và hạt phấn từ hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Nhụy hoa ngọt: cách gọi dân gian, nhấn mạnh phần ngọt của hoa.
- Dịch ngọt hoa: mô tả chính xác bản chất lỏng ngọt của mật hoa.
Thành ngữ liên quan
- Hút mật hoa: hành động của ong, bướm hoặc người (nghĩa bóng) tìm kiếm điều ngọt ngào.
- Những chú ong siêng năng hút mật hoa suốt ngày. (Ong chăm chỉ thu thập chất ngọt từ hoa.)
- Mật hoa thơm ngát: chỉ mật hoa có hương thơm nồng nàn.
- Vườn hồng tỏa mật hoa thơm ngát khắp lối. (Vườn hoa hồng phát ra mùi thơm ngọt ngào từ mật hoa.)